translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chi phí tiêu hao vật tư" (1件)
chi phí tiêu hao vật tư
play
日本語 消耗費
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
会社は消耗費を削減する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chi phí tiêu hao vật tư" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chi phí tiêu hao vật tư" (1件)
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
会社は消耗費を削減する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)